Sơn MàI NhậTMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Ginoza/宜野座, Ginoza-son/宜野座村, Kunigami-gun/国頭郡, Okinawa/沖縄県, Kyushu/九州地方: 9041302

9041302

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Ginoza/宜野座, Ginoza-son/宜野座村, Kunigami-gun/国頭郡, Okinawa/沖縄県, Kyushu/九州地方
Thành Phố :Ginoza/宜野座
Khu 4 :Ginoza-son/宜野座村
Khu 3 :Kunigami-gun/国頭郡
Khu 2 :Okinawa/沖縄県
Khu 1 :Kyushu/九州地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :9041302

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Japanese (EN/JA)
Mã Vùng :JP-47
vi độ :26.48136
kinh độ :127.97610
Múi Giờ :Asia/Tokyo
Thời Gian Thế Giới :UTC+9
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Ginoza/宜野座, Ginoza-son/宜野座村, Kunigami-gun/国頭郡, Okinawa/沖縄県, Kyushu/九州地方 được đặt tại Sơn MàI NhậT. mã vùng của nó là 9041302.

Những người khác được hỏi
  • 9041302 Ginoza/宜野座,+Ginoza-son/宜野座村,+Kunigami-gun/国頭郡,+Okinawa/沖縄県,+Kyushu/九州地方
  • 97464 Tanimbar+Selatan,+Maluku+Tenggara+Barat,+Maluku
  • LV-4352 Klimentine,+LV-4352,+Pededzes+pagasts,+Alūksnes+novads,+Vidzemes
  • 802103 802103,+Katuga,+Kagarko,+Kaduna
  • 1431+GW 1431+GW,+Aalsmeer,+Aalsmeer,+Noord-Holland
  • 349807 Butterfly+Avenue,+45,+Sennett+Estate,+Singapore,+Butterfly,+Woodleigh,+Potong+Pasir,+Macpherson,+Northeast
  • 8320 Mårslet,+Århus,+Midtjylland,+Danmark
  • 11002 San+Sebastián,+Retalhuleu
  • AZ+0123 Abşeron,+Abşeron,+Abşeron
  • 4874+KL 4874+KL,+Etten-Leur,+Etten-Leur,+Noord-Brabant
  • None Ay-Dooye,+Buur+Hakaba,+Bay
  • 9743+RK 9743+RK,+Vinkhuizen,+Groningen,+Groningen,+Groningen
  • 61703 Laane,+Ülenurme,+Tartumaa
  • 47350 Ojuelos,+47350,+Mexticacán,+Jalisco
  • 3319 San+Miguel,+3319,+Ramon,+Isabela,+Cagayan+Valley+(Region+II)
  • 2123 La+Frontera,+Aragua,+Central
  • 23948 Eulenkrug,+Klützer+Winkel,+Nordwestmecklenburg,+Mecklenburg-Vorpommern
  • G6V+0A5 G6V+0A5,+Lévis,+Desjardins,+Chaudière+-+Appalaches,+Quebec+/+Québec
  • None Koadague+Saboua,+Dantchio,+Magaria,+Zinder
  • 5017+AP 5017+AP,+Tilburg,+Tilburg,+Noord-Brabant
Ginoza/宜野座, Ginoza-son/宜野座村, Kunigami-gun/国頭郡, Okinawa/沖縄県, Kyushu/九州地方,9041302 ©2014 Mã bưu Query