Khu 4: Abeno-ku/阿倍野区
Đây là danh sách của Abeno-ku/阿倍野区 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
Kitabatake/北畠, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450035
Tiêu đề :Kitabatake/北畠, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Kitabatake/北畠
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450035
Kyoritsudori/共立通, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450041
Tiêu đề :Kyoritsudori/共立通, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Kyoritsudori/共立通
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450041
Maruyamadori/丸山通, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450042
Tiêu đề :Maruyamadori/丸山通, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Maruyamadori/丸山通
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450042
Matsumushidori/松虫通, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450043
Tiêu đề :Matsumushidori/松虫通, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Matsumushidori/松虫通
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450043
Xem thêm về Matsumushidori/松虫通
Matsuzakicho/松崎町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450053
Tiêu đề :Matsuzakicho/松崎町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Matsuzakicho/松崎町
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450053
Momogaikecho/桃ケ池町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450012
Tiêu đề :Momogaikecho/桃ケ池町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Momogaikecho/桃ケ池町
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450012
Nagaikecho/長池町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450013
Tiêu đề :Nagaikecho/長池町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Nagaikecho/長池町
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450013
Nishitanabecho/西田辺町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450014
Tiêu đề :Nishitanabecho/西田辺町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Nishitanabecho/西田辺町
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450014
Xem thêm về Nishitanabecho/西田辺町
Ojicho/王子町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450023
Tiêu đề :Ojicho/王子町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Ojicho/王子町
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450023
Sammeicho/三明町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方: 5450005
Tiêu đề :Sammeicho/三明町, Abeno-ku/阿倍野区, Osaka-shi/大阪市, Osaka/大阪府, Kansai/関西地方
Thành Phố :Sammeicho/三明町
Khu 4 :Abeno-ku/阿倍野区
Khu 3 :Osaka-shi/大阪市
Khu 2 :Osaka/大阪府
Khu 1 :Kansai/関西地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :5450005
- Afrikaans
- Shqip
- العربية
- Հայերեն
- azərbaycan
- Български
- Català
- 简体中文
- 繁體中文
- Hrvatski
- Čeština
- Dansk
- Nederlands
- English
- Esperanto
- Eesti
- Filipino
- Suomi
- Français
- Galego
- Georgian
- Deutsch
- Ελληνικά
- Magyar
- Íslenska
- Gaeilge
- Italiano
- 日本語
- 한국어
- Latviešu
- Lietuvių
- Македонски
- Bahasa Melayu
- Malti
- فارسی
- Polski
- Portuguese, International
- Română
- Русский
- Српски
- Slovenčina
- Slovenščina
- Español
- Kiswahili
- Svenska
- ภาษาไทย
- Türkçe
- Українська
- Tiếng Việt
- Cymraeg