Khu 3: Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Đây là danh sách của Higashichikuma-gun/東筑摩郡 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
Hario/針尾, Asahi-mura/朝日村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3901103
Tiêu đề :Hario/針尾, Asahi-mura/朝日村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Hario/針尾
Khu 4 :Asahi-mura/朝日村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3901103
Komi/古見, Asahi-mura/朝日村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3901104
Tiêu đề :Komi/古見, Asahi-mura/朝日村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Komi/古見
Khu 4 :Asahi-mura/朝日村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3901104
Nishiseba/西洗馬, Asahi-mura/朝日村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3901101
Tiêu đề :Nishiseba/西洗馬, Asahi-mura/朝日村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Nishiseba/西洗馬
Khu 4 :Asahi-mura/朝日村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3901101
Onozawa/小野沢, Asahi-mura/朝日村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3901102
Tiêu đề :Onozawa/小野沢, Asahi-mura/朝日村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Onozawa/小野沢
Khu 4 :Asahi-mura/朝日村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3901102
Higashijo/東条, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3997502
Tiêu đề :Higashijo/東条, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Higashijo/東条
Khu 4 :Chikuhoku-mura/筑北村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3997502
Midarehashi/乱橋, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3997504
Tiêu đề :Midarehashi/乱橋, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Midarehashi/乱橋
Khu 4 :Chikuhoku-mura/筑北村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3997504
Nishijo/西条, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3997501
Tiêu đề :Nishijo/西条, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Nishijo/西条
Khu 4 :Chikuhoku-mura/筑北村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3997501
Osawashinden/大沢新田, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3997503
Tiêu đề :Osawashinden/大沢新田, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Osawashinden/大沢新田
Khu 4 :Chikuhoku-mura/筑北村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3997503
Sakai/坂井, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3997711
Tiêu đề :Sakai/坂井, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Sakai/坂井
Khu 4 :Chikuhoku-mura/筑北村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3997711
Sakakita/坂北, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方: 3997601
Tiêu đề :Sakakita/坂北, Chikuhoku-mura/筑北村, Higashichikuma-gun/東筑摩郡, Nagano/長野県, Chubu/中部地方
Thành Phố :Sakakita/坂北
Khu 4 :Chikuhoku-mura/筑北村
Khu 3 :Higashichikuma-gun/東筑摩郡
Khu 2 :Nagano/長野県
Khu 1 :Chubu/中部地方
Quốc Gia :Sơn MàI NhậT
Mã Bưu :3997601
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg